Skip to content Skip to navigation

Danh sách số Số tiến

STT Số ĐT Tên Loại Sim Giá (VNĐ)sắp xếp giảm dần Chi nhánh
1 0996.314.234 Số tiến 30 000 Trụ sở chính
2 0993.928.234 Số tiến 30 000 Trụ sở chính
3 0993.942.123 Số tiến 30 000 Trụ sở chính
4 0993.930.234 Số tiến 30 000 Trụ sở chính
5 0996.304.345 Số tiến 60 000 Trụ sở chính
6 0996.087.345 Số tiến 90 000 CN2
7 0996.344.234 Số tiến 90 000 CN2
8 0996.361.123 Số tiến 90 000 CN2
9 0996.360.345 Số tiến 90 000 CN2
10 0993.746.123 Số tiến 110 000 Trụ sở chính
11 0993.542.123 Số tiến 110 000 Trụ sở chính
12 0994.880.110 Số tiến 120 000 CN3
13 0994.99.0110 Số tiến 120 000 CN3
14 0995.882.442 Số tiến 120 000 CN3
15 0995.883.443 Số tiến 120 000 CN3
16 0995.884.554 Số tiến 120 000 CN3
17 0993.921.123 Số tiến 120 000 Trụ sở chính
18 0995.88.4224 Số tiến 120 000 CN3
19 0993.243.123 Số tiến 120 000 Trụ sở chính
20 0995.774.334 Số tiến 120 000 CN3
21 0995.774.004 Số tiến 120 000 CN3
22 0996.337.234 Số tiến 120 000 CN2
23 0993.614.234 Số tiến 120 000 Trụ sở chính
24 0994.881.551 Số tiến 130 000 CN3
25 0993.554.123 Số tiến 130 000 CN3
26 0995.880.440 Số tiến 130 000 CN3
27 0995.884.004 Số tiến 130 000 CN3
28 0995.772.442 Số tiến 130 000 CN3
29 0995.776.446 Số tiến 130 000 CN3
30 0995.771.441 Số tiến 130 000 CN3
31 099.558.0345 Số tiến 130 000 Trụ sở chính
32 0996.338.234 Số tiến 130 000 CN3
33 0995.770.220 Số tiến 150 000 CN3
34 0993.160.345 Số tiến 150 000 Trụ sở chính
35 0995.883.553 Số tiến 150 000 CN3

Trang