Skip to content Skip to navigation

Danh sách số Năm sinh

STT Số ĐT Tên Loại Sim Giá (VNĐ) Chi nhánh
141 0997.21.1991 Năm sinh 999 000 CN3
142 0997.20.1971 Năm sinh 300 000 CN3
143 0997.21.1971 Năm sinh 599 000 CN3
144 0997.20.1996 Năm sinh 500 000 CN3
145 0997.21.1992 Năm sinh 999 000 CN3
146 0997.20.1972 Năm sinh 300 000 CN3
147 0997.21.1972 Năm sinh 599 000 CN3
148 0997.20.1997 Năm sinh 500 000 CN3
149 0997.20.1974 Năm sinh 300 000 CN3
150 0997.21.1973 Năm sinh 599 000 CN3
151 0997.18.2010 Năm sinh 700 000 CN3
152 0997.06.1994 Năm sinh 700 000 Trụ sở chính
153 0997.19.2001 Năm sinh 999 000 CN3
154 0997.15.2011 Năm sinh 500 000 CN3
155 0997.17.1974 Năm sinh 500 000 CN3
156 0997.18.1985 Năm sinh 700 000 CN3
157 0997.05.2006 Năm sinh 500 000 Trụ sở chính
158 0997.19.1966 Năm sinh 500 000 CN3
159 0997.08.9995 Năm sinh 300 000 CN3
160 0997.16.1993 Năm sinh 999 000 CN3
161 0997.17.2005 Năm sinh 999 000 CN3
162 0997.04.1960 Năm sinh 300 000 Trụ sở chính
163 0997.04.1961 Năm sinh 300 000 Trụ sở chính
164 0997.18.2011 Năm sinh 700 000 CN3
165 0997.06.1995 Năm sinh 700 000 Trụ sở chính
166 0997.19.2002 Năm sinh 999 000 CN3
167 0997.15.2012 Năm sinh 390 000 CN3
168 0997.17.1978 Năm sinh 500 000 CN3
169 0997.18.1986 Năm sinh 700 000 CN3
170 0997.05.2008 Năm sinh 500 000 Trụ sở chính
171 0997.19.1967 Năm sinh 500 000 CN3
172 0997.08.9996 Năm sinh 300 000 CN3
173 0997.16.1994 Năm sinh 999 000 CN3
174 0997.17.2006 Năm sinh 999 000 CN3
175 0997.04.1962 Năm sinh 300 000 Trụ sở chính

Trang