Skip to content Skip to navigation

Danh sách số Năm sinh

STT Số ĐT Tên Loại Sim Giá (VNĐ) Chi nhánh
71 0997.85.2007 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
72 0997.81.2009 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
73 0997.85.2008 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
74 0997.85.2009 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
75 0997.81.2010 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
76 0997.85.2010 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
77 0997.81.2011 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
78 0997.85.2011 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
79 0997.81.2012 Năm sinh 799 000 Trụ sở chính
80 0997.85.2012 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
81 0997.82.2007 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
82 0997.82.2008 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
83 0997.82.2009 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
84 0997.82.2010 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
85 0997.82.2011 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
86 0997.82.2012 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
87 0997.83.2009 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
88 0997.83.2010 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
89 0997.83.2011 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
90 0997.8.1.2007 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
91 0997.83.2012 Năm sinh 999 000 Trụ sở chính
92 0997.20.1998 Năm sinh 500 000 CN3
93 0997.20.1975 Năm sinh 300 000 CN3
94 0997.21.1974 Năm sinh 599 000 CN3
95 0997.20.2001 Năm sinh 500 000 CN3
96 0997.20.1976 Năm sinh 300 000 CN3
97 0997.21.1975 Năm sinh 599 000 CN3
98 0997.20.2002 Năm sinh 900 000 CN3
99 0997.20.1978 Năm sinh 390 000 CN3
100 0997.21.1976 Năm sinh 599 000 CN3
101 0997.19.2004 Năm sinh 999 000 CN3
102 0997.20.2003 Năm sinh 500 000 CN3
103 0997.20.1980 Năm sinh 500 000 CN3
104 0997.21.1977 Năm sinh 599 000 CN3
105 0997.19.2005 Năm sinh 999 000 CN3

Trang