Skip to content Skip to navigation

Danh sách số Năm sinh

STT Số ĐT Tên Loại Sim Giá (VNĐ)sắp xếp giảm dần Chi nhánh
1 0995.81.1967 Năm sinh 120 000 CN3
2 099.780.2009 Năm sinh 150 000 Trụ sở chính
3 099.780.2010 Năm sinh 150 000 Trụ sở chính
4 099.780.2011 Năm sinh 150 000 Trụ sở chính
5 099.780.2012 Năm sinh 150 000 Trụ sở chính
6 0997.01.3330 Năm sinh 200 000 CN3
7 0997.09.2224 Năm sinh 200 000 CN3
8 099.788.1956 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
9 0997.82.2007 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
10 0997.01.3332 Năm sinh 200 000 CN3
11 0997.09.2225 Năm sinh 200 000 CN3
12 099.788.1958 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
13 0997.82.2008 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
14 0997.01.3334 Năm sinh 200 000 CN3
15 0995.40.1968 Năm sinh 200 000 CN3
16 099.790.2007 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
17 0997.82.2009 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
18 0995.77.1990 Năm sinh 200 000 CN2
19 0995.40.1969 Năm sinh 200 000 CN3
20 099.790.2008 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
21 0997.82.2010 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
22 0995.78.1980 Năm sinh 200 000 CN2
23 0995.41.1968 Năm sinh 200 000 CN3
24 099.790.2009 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
25 0997.82.2011 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
26 0995.77.1994 Năm sinh 200 000 CN2
27 0995.41.1969 Năm sinh 200 000 CN3
28 099.790.2010 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
29 0997.82.2012 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
30 0995.77.1992 Năm sinh 200 000 CN2
31 0995.41.1970 Năm sinh 200 000 CN3
32 099.790.2011 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
33 0997.83.2009 Năm sinh 200 000 Trụ sở chính
34 0995.77.1993 Năm sinh 200 000 CN2
35 0995.41.1971 Năm sinh 200 000 CN3

Trang