Skip to content Skip to navigation

Danh sách số Viettel

STT Số ĐTsắp xếp giảm dần Nhà mạng Giá Chi nhánh
1 01.6666.318.39 Viettel 200 000 Trụ sở chính
2 01.667755.168 Viettel 390 000 Trụ sở chính
3 016.3834.3868 Viettel 250 000 Trụ sở chính
4 016.3838.9995 Viettel 300 000 Trụ sở chính
5 016.3839.5556 Viettel 200 000 Trụ sở chính
6 016.7778.3444 Viettel 199 000 Trụ sở chính
7 0163.756.1868 Viettel 200 000 Trụ sở chính
8 0163.7676.188 Viettel 200 000 Trụ sở chính
9 0163.7788.119 Viettel 200 000 Trụ sở chính
10 01632.950.779 Viettel 179 000 Trụ sở chính
11 01636.15.9559 Viettel 199 000 Trụ sở chính
12 01637.655.879 Viettel 170 000 Trụ sở chính
13 0165.8822.077 Viettel 180 000 Trụ sở chính
14 01652.38.7778 Viettel 250 000 Trụ sở chính
15 01653.393.668 Viettel 200 000 Trụ sở chính
16 01653.558.699 Viettel 300 000 Trụ sở chính
17 01659.878.818 Viettel 200 000 Trụ sở chính
18 01663.292.969 Viettel 200 000 Trụ sở chính
19 01665.368.979 Viettel 200 000 Trụ sở chính
20 01665.6333.63 Viettel 290 000 Trụ sở chính
21 01666.34.32.39 Viettel 200 000 Trụ sở chính
22 01666.805.899 Viettel 170 000 Trụ sở chính
23 01669.989.279 Viettel 200 000 Trụ sở chính
24 0167.3535.882 Viettel 180 000 Trụ sở chính
25 01674.33.38.39 Viettel 200 000 Trụ sở chính
26 01679.1357.79 Viettel 200 000 Trụ sở chính
27 0168.9999.737 Viettel 390 000 Trụ sở chính
28 01684.113.099 Viettel 199 000 Trụ sở chính
29 01685.799.568 Viettel 200 000 Trụ sở chính
30 01689.183.000 Viettel 190 000 Trụ sở chính
31 09.664466.43 Viettel 820 000 Trụ sở chính
32 09.66611.525 Viettel 280 000 Trụ sở chính
33 09.6677.5430 Viettel 130 000 Trụ sở chính
34 09.675747.30 Viettel 170 000 Trụ sở chính
35 09.7174.4334 Viettel 310 000 Trụ sở chính

Trang