Skip to content Skip to navigation

Danh sách số Viettel

STT Số ĐT Nhà mạng Giá Chi nhánh
141 0981.563.963 Viettel 420 000 Trụ sở chính
142 0961.060.464 Viettel 310 000 Trụ sở chính
143 097.110.2778 Viettel 220 000 Trụ sở chính
144 0972.804.599 Viettel 220 000 Trụ sở chính
145 0981.559.522 Viettel 310 000 Trụ sở chính
146 0961.06.06.44 Viettel 420 000 Trụ sở chính
147 0963.868.022 Viettel 200 000 Trụ sở chính
148 0971.74.25.74 Viettel 170 000 Trụ sở chính
149 0981.506.488 Viettel 270 000 Trụ sở chính
150 0961.06.06.21 Viettel 310 000 Trụ sở chính
151 0981.569.561 Viettel 220 000 Trụ sở chính
152 0961.060.466 Viettel 180 000 Trụ sở chính
153 0961.060.565 Viettel 420 000 Trụ sở chính
154 097.5511.040 Viettel 270 000 Trụ sở chính
155 0973.547.388 Viettel 220 000 Trụ sở chính
156 0981.559.767 Viettel 280 000 Trụ sở chính
157 0961.06.06.45 Viettel 420 000 Trụ sở chính
158 0964.242.239 Viettel 220 000 Trụ sở chính
159 0971.74.3003 Viettel 220 000 Trụ sở chính
160 0981.507.338 Viettel 270 000 Trụ sở chính
161 0961.06.06.23 Viettel 420 000 Trụ sở chính
162 0981.569.563 Viettel 220 000 Trụ sở chính
163 09.7174.4334 Viettel 310 000 Trụ sở chính
164 09.7174.5550 Viettel 220 000 Trụ sở chính
165 09.7174.5552 Viettel 220 000 Trụ sở chính
166 09.7174.5553 Viettel 220 000 Trụ sở chính
167 09.7174.5554 Viettel 220 000 Trụ sở chính
168 09.664466.43 Viettel 820 000 Trụ sở chính
169 09.66611.525 Viettel 280 000 Trụ sở chính
170 09.6677.5430 Viettel 130 000 Trụ sở chính
171 09.675747.30 Viettel 170 000 Trụ sở chính
172 016.3834.3868 Viettel 250 000 Trụ sở chính
173 01665.368.979 Viettel 200 000 Trụ sở chính
174 016.3838.9995 Viettel 300 000 Trụ sở chính
175 01665.6333.63 Viettel 290 000 Trụ sở chính

Trang