Skip to content Skip to navigation

Danh sách số Viettel

STT Số ĐT Nhà mạng Giá Chi nhánh
106 0961.06.06.35 Viettel 420 000 Trụ sở chính
107 0962.767.797 Viettel 3 000 000 Trụ sở chính
108 0971.10.30.68 Viettel 420 000 Trụ sở chính
109 098.776.0080 Viettel 170 000 Trụ sở chính
110 096.5553.662 Viettel 390 000 Trụ sở chính
111 0981.563.168 Viettel 620 000 Trụ sở chính
112 0961.06.06.58 Viettel 620 000 Trụ sở chính
113 0967.211.373 Viettel 200 000 Trụ sở chính
114 0968.842.877 Viettel 120 000 Trụ sở chính
115 0971.929.442 Viettel 210 000 Trụ sở chính
116 0981.559.220 Viettel 270 000 Trụ sở chính
117 0961.06.06.37 Viettel 620 000 Trụ sở chính
118 0962.82.82.60 Viettel 620 000 Trụ sở chính
119 0971.10.30.77 Viettel 120 000 Trụ sở chính
120 0981.48.48.41 Viettel 310 000 Trụ sở chính
121 0961.06.06.17 Viettel 420 000 Trụ sở chính
122 0981.563.179 Viettel 620 000 Trụ sở chính
123 0961.06.06.59 Viettel 620 000 Trụ sở chính
124 0969.60.35.60 Viettel 310 000 Trụ sở chính
125 0972.59.3331 Viettel 220 000 Trụ sở chính
126 0981.559.221 Viettel 270 000 Trụ sở chính
127 0961.06.06.42 Viettel 220 000 Trụ sở chính
128 0962.89.89.20 Viettel 620 000 Trụ sở chính
129 0971.103.130 Viettel 420 000 Trụ sở chính
130 0981.505.662 Viettel 220 000 Trụ sở chính
131 0961.06.06.18 Viettel 620 000 Trụ sở chính
132 0981.563.234 Viettel 420 000 Trụ sở chính
133 0961.06.06.64 Viettel 270 000 Trụ sở chính
134 0972.7654.00 Viettel 220 000 Trụ sở chính
135 0981.559.448 Viettel 420 000 Trụ sở chính
136 0961.06.06.43 Viettel 220 000 Trụ sở chính
137 0963.555.297 Viettel 420 000 Trụ sở chính
138 0971.39.31.38 Viettel 820 000 Trụ sở chính
139 0981.505.776 Viettel 220 000 Trụ sở chính
140 0961.06.06.20 Viettel 310 000 Trụ sở chính

Trang